劳役
[láo yì] [劳 役]
lao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô); sức lao động của động vật
劳役 đọc là láo yì, nghĩa là lao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo yì] [劳 役]
lao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô); sức lao động của động vật
劳役 (láo yì) nghĩa là lao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô).
Viết lần lượt từng chữ 劳, 役 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.