勤劳者
[qín láo zhě] [勤 劳 者]
người lao động
勤劳者 đọc là qín láo zhě, nghĩa là người lao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qín láo zhě] [勤 劳 者]
người lao động
勤劳者 (qín láo zhě) nghĩa là người lao động.
Viết lần lượt từng chữ 勤, 劳, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.