化学激光器
[huà xué jī guāng qì] [化 HỌC 激 光 器]
laser hóa học
化学激光器 đọc là huà xué jī guāng qì, nghĩa là laser hóa học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà xué jī guāng qì] [化 HỌC 激 光 器]
laser hóa học
化学激光器 (huà xué jī guāng qì) nghĩa là laser hóa học.
Viết lần lượt từng chữ 化, 学, 激, 光, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.