化学纤维
[huà xué xiān wéi] [化 HỌC 纤 维]
sợi tổng hợp; sợi hoá học
化学纤维 đọc là huà xué xiān wéi, nghĩa là sợi tổng hợp; sợi hoá học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà xué xiān wéi] [化 HỌC 纤 维]
sợi tổng hợp; sợi hoá học
化学纤维 (huà xué xiān wéi) nghĩa là sợi tổng hợp; sợi hoá học.
Viết lần lượt từng chữ 化, 学, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.