合成纤维
[hé chéng xiān wéi] [合 成 纤 维]
sợi tổng hợp
这款面料采用新型合成纤维,透气耐磨且不易起皱。
zhè kuǎn miàn liào cǎi yòng xīn xíng hé chéng xiān wéi, tòu qì nài mó qiě bú yì qǐ zhòu.Chất liệu này dùng sợi tổng hợp kiểu mới, thoáng khí, bền và khó nhăn.
合成纤维 đọc là hé chéng xiān wéi, nghĩa là sợi tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé chéng xiān wéi] [合 成 纤 维]
sợi tổng hợp
这款面料采用新型合成纤维,透气耐磨且不易起皱。
zhè kuǎn miàn liào cǎi yòng xīn xíng hé chéng xiān wéi, tòu qì nài mó qiě bú yì qǐ zhòu.Chất liệu này dùng sợi tổng hợp kiểu mới, thoáng khí, bền và khó nhăn.
合成纤维 (hé chéng xiān wéi) nghĩa là sợi tổng hợp.
Viết lần lượt từng chữ 合, 成, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.