XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

合成纤维 đọc là hé chéng xiān wéi, nghĩa là sợi tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

合成纤维

[hé chéng xiān wéi] [合 成 纤 维]

sợi tổng hợp

这款面料采用新型合成纤维,透气耐磨且不易起皱。

zhè kuǎn miàn liào cǎi yòng xīn xíng hé chéng xiān wéi, tòu qì nài mó qiě bú yì qǐ zhòu.

Chất liệu này dùng sợi tổng hợp kiểu mới, thoáng khí, bền và khó nhăn.

Hỏi đáp về từ 合成纤维

合成纤维 nghĩa là gì?

合成纤维 (hé chéng xiān wéi) nghĩa là sợi tổng hợp.

Cách viết 合成纤维 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 合, 成, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.