北方工业
[běi fāng gōng yè] [北 方 工 业]
Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc
北方工业 đọc là běi fāng gōng yè, nghĩa là Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běi fāng gōng yè] [北 方 工 业]
Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc
北方工业 (běi fāng gōng yè) nghĩa là Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 北, 方, 工, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.