XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

北极星 đọc là běi jí xīng, nghĩa là Sao Bắc Cực; Polaris. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

北极星

[běi jí xīng] [北 极 星]

Sao Bắc Cực; Polaris

航海员依靠北极星来辨别和定向。

háng hǎi yuán yī kào běi jí xīng lái biàn bié hé dìng xiàng.

Thủy thủ dựa vào sao Bắc Cực để nhận biết và định hướng.

Hỏi đáp về từ 北极星

北极星 nghĩa là gì?

北极星 (běi jí xīng) nghĩa là Sao Bắc Cực; Polaris.

Cách viết 北极星 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 北, 极, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.