北极星
[běi jí xīng] [北 极 星]
Sao Bắc Cực; Polaris
航海员依靠北极星来辨别和定向。
háng hǎi yuán yī kào běi jí xīng lái biàn bié hé dìng xiàng.Thủy thủ dựa vào sao Bắc Cực để nhận biết và định hướng.
北极星 đọc là běi jí xīng, nghĩa là Sao Bắc Cực; Polaris. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běi jí xīng] [北 极 星]
Sao Bắc Cực; Polaris
航海员依靠北极星来辨别和定向。
háng hǎi yuán yī kào běi jí xīng lái biàn bié hé dìng xiàng.Thủy thủ dựa vào sao Bắc Cực để nhận biết và định hướng.
北极星 (běi jí xīng) nghĩa là Sao Bắc Cực; Polaris.
Viết lần lượt từng chữ 北, 极, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.