区域网路技术
[qū yù wǎng lù jì shù] [区 域 网 路 技 术]
công nghệ mạng cục bộ
区域网路技术 đọc là qū yù wǎng lù jì shù, nghĩa là công nghệ mạng cục bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū yù wǎng lù jì shù] [区 域 网 路 技 术]
công nghệ mạng cục bộ
区域网路技术 (qū yù wǎng lù jì shù) nghĩa là công nghệ mạng cục bộ.
Viết lần lượt từng chữ 区, 域, 网, 路, 技, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.