千帕 đọc là qiān pà, nghĩa là kilopascal (kPa, đơn vị áp suất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 千帕
千帕 nghĩa là gì?
千帕 (qiān pà) nghĩa là kilopascal (kPa, đơn vị áp suất).
Cách viết 千帕 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 千, 帕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.