千赫兹 đọc là qiān hè zī, nghĩa là kilohertz; kHz. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 千赫兹
千赫兹 nghĩa là gì?
千赫兹 (qiān hè zī) nghĩa là kilohertz; kHz.
Cách viết 千赫兹 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 千, 赫, 兹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.