单元房
[dān yuán fáng] [单 元 房]
căn hộ
单元房 đọc là dān yuán fáng, nghĩa là căn hộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān yuán fáng] [单 元 房]
căn hộ
单元房 (dān yuán fáng) nghĩa là căn hộ.
Viết lần lượt từng chữ 单, 元, 房 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.