XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

单眼相机 đọc là dān yǎn xiàng jī, nghĩa là máy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 单眼相机

单眼相机 nghĩa là gì?

单眼相机 (dān yǎn xiàng jī) nghĩa là máy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan).

Cách viết 单眼相机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 单, 眼, 相, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.