单眼相机
[dān yǎn xiàng jī] [单 眼 相 机]
máy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan)
单眼相机 đọc là dān yǎn xiàng jī, nghĩa là máy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān yǎn xiàng jī] [单 眼 相 机]
máy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan)
单眼相机 (dān yǎn xiàng jī) nghĩa là máy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 单, 眼, 相, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.