单细胞 đọc là dān xì bāo, nghĩa là (sinh vật) đơn bào; đơn bào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 单细胞
单细胞 nghĩa là gì?
单细胞 (dān xì bāo) nghĩa là (sinh vật) đơn bào; đơn bào.
Cách viết 单细胞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 单, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 单细胞?
Thường gặp: 单细胞生物 (dān xì bāo shēng wù) – sinh vật đơn bào; 类鼻疽单细胞 (lèi bí jū dān xì bāo) – Pseudomonas pseudomallei.