南朝鲜
[nán cháo xiǎn] [南 朝 鲜]
Hàn Quốc (Nam Triều Tiên)
南朝鲜 đọc là nán cháo xiǎn, nghĩa là Hàn Quốc (Nam Triều Tiên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán cháo xiǎn] [南 朝 鲜]
Hàn Quốc (Nam Triều Tiên)
南朝鲜 (nán cháo xiǎn) nghĩa là Hàn Quốc (Nam Triều Tiên).
Viết lần lượt từng chữ 南, 朝, 鲜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.