南派螳螂
[nán pài táng láng] [南 派 螳 螂]
Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật
南派螳螂 đọc là nán pài táng láng, nghĩa là Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán pài táng láng] [南 派 螳 螂]
Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật
南派螳螂 (nán pài táng láng) nghĩa là Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật.
Viết lần lượt từng chữ 南, 派, 螳, 螂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.