卫生棉条
[wèi shēng mián tiáo] [卫 生 棉 条]
tampon
卫生棉条 đọc là wèi shēng mián tiáo, nghĩa là tampon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi shēng mián tiáo] [卫 生 棉 条]
tampon
卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo) nghĩa là tampon.
Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 棉, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.