印头鱼
[yìn tóu yú] [印 头 鱼]
cá ép (Echeneis naucrates)
印头鱼 đọc là yìn tóu yú, nghĩa là cá ép (Echeneis naucrates). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
印头鱼 (yìn tóu yú) nghĩa là cá ép (Echeneis naucrates).
Viết lần lượt từng chữ 印, 头, 鱼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.