XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

历史成本 đọc là lì shǐ chéng běn, nghĩa là giá gốc (kế toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 历史成本

历史成本 nghĩa là gì?

历史成本 (lì shǐ chéng běn) nghĩa là giá gốc (kế toán).

Cách viết 历史成本 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 历, 史, 成, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.