历史版本
[lì shǐ bǎn běn] [历 史 版 本]
phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
历史版本 đọc là lì shǐ bǎn běn, nghĩa là phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì shǐ bǎn běn] [历 史 版 本]
phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
历史版本 (lì shǐ bǎn běn) nghĩa là phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 历, 史, 版, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.