XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

历史版本 đọc là lì shǐ bǎn běn, nghĩa là phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 历史版本

历史版本 nghĩa là gì?

历史版本 (lì shǐ bǎn běn) nghĩa là phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.).

Cách viết 历史版本 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 历, 史, 版, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.