历史重演
[lì shǐ chóng yǎn] [历 史 重 演]
lịch sử lặp lại
历史重演 đọc là lì shǐ chóng yǎn, nghĩa là lịch sử lặp lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì shǐ chóng yǎn] [历 史 重 演]
lịch sử lặp lại
历史重演 (lì shǐ chóng yǎn) nghĩa là lịch sử lặp lại.
Viết lần lượt từng chữ 历, 史, 重, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.