XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

压力强度 đọc là yā lì qiáng dù, nghĩa là áp lực (được đo lường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 压力强度

压力强度 nghĩa là gì?

压力强度 (yā lì qiáng dù) nghĩa là áp lực (được đo lường).

Cách viết 压力强度 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 压, 力, 强, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.