原动力
[yuán dòng lì] [原 动 力]
lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên
原动力 đọc là yuán dòng lì, nghĩa là lực động cơ; người khởi xướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán dòng lì] [原 动 力]
lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên
原动力 (yuán dòng lì) nghĩa là lực động cơ; người khởi xướng.
Viết lần lượt từng chữ 原, 动, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.