XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

原核生物界 đọc là yuán hé shēng wù jiè, nghĩa là Giới Monera; sinh vật nhân sơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 原核生物界

原核生物界 nghĩa là gì?

原核生物界 (yuán hé shēng wù jiè) nghĩa là Giới Monera; sinh vật nhân sơ.

Cách viết 原核生物界 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 原, 核, 生, 物, 界 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.