参政权
[cān zhèng quán] [参 政 权]
quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
参政权 đọc là cān zhèng quán, nghĩa là quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān zhèng quán] [参 政 权]
quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
参政权 (cān zhèng quán) nghĩa là quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu.
Viết lần lượt từng chữ 参, 政, 权 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 女子参政权 (nǚ zǐ cān zhèng quán) – quyền bầu cử của phụ nữ.