参议员
[cān yì yuán] [参 议 员]
thượng nghị sĩ
参议员 đọc là cān yì yuán, nghĩa là thượng nghị sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān yì yuán] [参 议 员]
thượng nghị sĩ
参议员 (cān yì yuán) nghĩa là thượng nghị sĩ.
Viết lần lượt từng chữ 参, 议, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.