XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

参议员 đọc là cān yì yuán, nghĩa là thượng nghị sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 参议员

参议员 nghĩa là gì?

参议员 (cān yì yuán) nghĩa là thượng nghị sĩ.

Cách viết 参议员 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 参, 议, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.