双氢睾酮
[shuāng qīng gāo tóng] [双 氢 睾 酮]
dihydrotestosterone
双氢睾酮 đọc là shuāng qīng gāo tóng, nghĩa là dihydrotestosterone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāng qīng gāo tóng] [双 氢 睾 酮]
dihydrotestosterone
双氢睾酮 (shuāng qīng gāo tóng) nghĩa là dihydrotestosterone.
Viết lần lượt từng chữ 双, 氢, 睾, 酮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.