反对票 đọc là fǎn duì piào, nghĩa là phiếu phản đối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反对票
反对票 nghĩa là gì?
反对票 (fǎn duì piào) nghĩa là phiếu phản đối.
Cách viết 反对票 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 对, 票 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.