反射光
[fǎn shè guāng] [反 射 光]
phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ
镜子可以反射光线,这是基本的物理常识。
jìng zi kě yǐ fǎn shè guāng xiàn, zhè shì jī běn de wù lǐ cháng shí.Gương có thể phản chiếu ánh sáng, đây là kiến thức vật lý cơ bản.
反射光 đọc là fǎn shè guāng, nghĩa là phản chiếu ánh sáng; phản xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn shè guāng] [反 射 光]
phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ
镜子可以反射光线,这是基本的物理常识。
jìng zi kě yǐ fǎn shè guāng xiàn, zhè shì jī běn de wù lǐ cháng shí.Gương có thể phản chiếu ánh sáng, đây là kiến thức vật lý cơ bản.
反射光 (fǎn shè guāng) nghĩa là phản chiếu ánh sáng; phản xạ.
Viết lần lượt từng chữ 反, 射, 光 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.