反应锅
[fǎn yìng guō] [反 应 锅]
(kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng
反应锅 đọc là fǎn yìng guō, nghĩa là (kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn yìng guō] [反 应 锅]
(kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng
反应锅 (fǎn yìng guō) nghĩa là (kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng.
Viết lần lượt từng chữ 反, 应, 锅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.