XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反批评 đọc là fǎn pī píng, nghĩa là phản biện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反批评

反批评 nghĩa là gì?

反批评 (fǎn pī píng) nghĩa là phản biện.

Cách viết 反批评 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 批, 评 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.