XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

发声器 đọc là fā shēng qì, nghĩa là thiết bị âm thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 发声器

发声器 nghĩa là gì?

发声器 (fā shēng qì) nghĩa là thiết bị âm thanh.

Cách viết 发声器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 发, 声, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 发声器?

Thường gặp: 发声器官 (fā shēng qì guān) – cơ quan phát âm.