发奋图强
[fā fèn tú qiáng] [发 奋 图 强]
nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên
发奋图强 đọc là fā fèn tú qiáng, nghĩa là nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fā fèn tú qiáng] [发 奋 图 强]
nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên
发奋图强 (fā fèn tú qiáng) nghĩa là nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện.
Viết lần lượt từng chữ 发, 奋, 图, 强 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.