发脱口齿 đọc là fā tuō kǒu chǐ, nghĩa là cách phát âm; phát âm rõ ràng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 发脱口齿
发脱口齿 nghĩa là gì?
发脱口齿 (fā tuō kǒu chǐ) nghĩa là cách phát âm; phát âm rõ ràng.
Cách viết 发脱口齿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 发, 脱, 口, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.