变革管理
[biàn gé guǎn lǐ] [变 革 管 理]
quản lý thay đổi (kinh doanh)
变革管理 đọc là biàn gé guǎn lǐ, nghĩa là quản lý thay đổi (kinh doanh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn gé guǎn lǐ] [变 革 管 理]
quản lý thay đổi (kinh doanh)
变革管理 (biàn gé guǎn lǐ) nghĩa là quản lý thay đổi (kinh doanh).
Viết lần lượt từng chữ 变, 革, 管, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.