口出狂言
[kǒu chū kuáng yán] [口 出 狂 言]
nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ
口出狂言 đọc là kǒu chū kuáng yán, nghĩa là nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu chū kuáng yán] [口 出 狂 言]
nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ
口出狂言 (kǒu chū kuáng yán) nghĩa là nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ.
Viết lần lượt từng chữ 口, 出, 狂, 言 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.