口眼歪斜 đọc là kǒu yǎn wāi xié, nghĩa là liệt dây thần kinh mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 口眼歪斜
口眼歪斜 nghĩa là gì?
口眼歪斜 (kǒu yǎn wāi xié) nghĩa là liệt dây thần kinh mặt.
Cách viết 口眼歪斜 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 口, 眼, 歪, 斜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.