口腹
[kǒu fù] [口 腹]
(bóng) đồ ăn
口腹 đọc là kǒu fù, nghĩa là (bóng) đồ ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
口腹 (kǒu fù) nghĩa là (bóng) đồ ăn.
Viết lần lượt từng chữ 口, 腹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 口腹之欲 (kǒu fù zhī yù) – thèm ăn món ngon.