XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

口臭 đọc là kǒu chòu, nghĩa là hôi miệng; chứng hôi miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 口臭

口臭 nghĩa là gì?

口臭 (kǒu chòu) nghĩa là hôi miệng; chứng hôi miệng.

Cách viết 口臭 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 口, 臭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.