口袋妖怪
[kǒu dài yāo guài] [口 袋 妖 怪]
Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)
口袋妖怪 đọc là kǒu dài yāo guài, nghĩa là Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu dài yāo guài] [口 袋 妖 怪]
Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)
口袋妖怪 (kǒu dài yāo guài) nghĩa là Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản).
Viết lần lượt từng chữ 口, 袋, 妖, 怪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.