口齿不清
[kǒu chǐ bù qīng] [口 齿 BẤT 清]
nói ngọng; phát âm không rõ; không rõ ràng
口齿不清 đọc là kǒu chǐ bù qīng, nghĩa là nói ngọng; phát âm không rõ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu chǐ bù qīng] [口 齿 BẤT 清]
nói ngọng; phát âm không rõ; không rõ ràng
口齿不清 (kǒu chǐ bù qīng) nghĩa là nói ngọng; phát âm không rõ.
Viết lần lượt từng chữ 口, 齿, 不, 清 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.