古往今来
[gǔ wǎng jīn lái] [古 往 今 来]
từ thời cổ đại; từ thời xa xưa
古往今来 đọc là gǔ wǎng jīn lái, nghĩa là từ thời cổ đại; từ thời xa xưa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ wǎng jīn lái] [古 往 今 来]
từ thời cổ đại; từ thời xa xưa
古往今来 (gǔ wǎng jīn lái) nghĩa là từ thời cổ đại; từ thời xa xưa.
Viết lần lượt từng chữ 古, 往, 今, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.