XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

古生物 đọc là gǔ shēng wù, nghĩa là cổ sinh vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 古生物

古生物 nghĩa là gì?

古生物 (gǔ shēng wù) nghĩa là cổ sinh vật.

Cách viết 古生物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 古, 生, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 古生物?

Thường gặp: 古生物学 (gǔ shēng wù xué) – cổ sinh vật học; 古生物学家 (gǔ shēng wù xué jiā) – nhà cổ sinh vật học.