XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

可压缩 đọc là kě yā suō, nghĩa là có thể nén được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 可压缩

可压缩 nghĩa là gì?

可压缩 (kě yā suō) nghĩa là có thể nén được.

Cách viết 可压缩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 可, 压, 缩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.