XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

可容忍 đọc là kě róng rěn, nghĩa là có thể chịu đựng được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 可容忍

可容忍 nghĩa là gì?

可容忍 (kě róng rěn) nghĩa là có thể chịu đựng được.

Cách viết 可容忍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 可, 容, 忍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.