可擦写 đọc là kě cā xiě, nghĩa là có thể xóa được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 可擦写
可擦写 nghĩa là gì?
可擦写 (kě cā xiě) nghĩa là có thể xóa được.
Cách viết 可擦写 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 可, 擦, 写 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.