台湾大学
[tái wān dà xué] [台 湾 ĐẠI HỌC]
Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 台大 (tái dà)
台湾大学 đọc là tái wān dà xué, nghĩa là Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 台大 (tái dà). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tái wān dà xué] [台 湾 ĐẠI HỌC]
Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 台大 (tái dà)
台湾大学 (tái wān dà xué) nghĩa là Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 台大 (tái dà).
Viết lần lượt từng chữ 台, 湾, 大, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.