史实
[shǐ shí] [史 实]
sự kiện lịch sử
博物馆展出了很多珍贵的历史实物。
bó wù guǎn zhǎn chū le hěn duō zhēn guì de lì shǐ shí wù.Bảo tàng đã trưng bày rất nhiều hiện vật lịch sử quý giá.
史实 đọc là shǐ shí, nghĩa là sự kiện lịch sử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǐ shí] [史 实]
sự kiện lịch sử
博物馆展出了很多珍贵的历史实物。
bó wù guǎn zhǎn chū le hěn duō zhēn guì de lì shǐ shí wù.Bảo tàng đã trưng bày rất nhiều hiện vật lịch sử quý giá.
史实 (shǐ shí) nghĩa là sự kiện lịch sử.
Viết lần lượt từng chữ 史, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.