吃不准
[chī bù zhǔn] [NGẬT BẤT 准]
không chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó
吃不准 đọc là chī bù zhǔn, nghĩa là không chắc về một vấn đề; không chắc chắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī bù zhǔn] [NGẬT BẤT 准]
không chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó
吃不准 (chī bù zhǔn) nghĩa là không chắc về một vấn đề; không chắc chắn.
Viết lần lượt từng chữ 吃, 不, 准 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.