吃不服
[chī bu fú] [NGẬT BẤT 服]
không quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó
吃不服 đọc là chī bu fú, nghĩa là không quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī bu fú] [NGẬT BẤT 服]
không quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó
吃不服 (chī bu fú) nghĩa là không quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó.
Viết lần lượt từng chữ 吃, 不, 服 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.