吃熊心豹子胆
[chī xióng xīn bào zi dǎn] [NGẬT 熊 心 豹 子 胆]
mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm
吃熊心豹子胆 đọc là chī xióng xīn bào zi dǎn, nghĩa là mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī xióng xīn bào zi dǎn] [NGẬT 熊 心 豹 子 胆]
mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm
吃熊心豹子胆 (chī xióng xīn bào zi dǎn) nghĩa là mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm.
Viết lần lượt từng chữ 吃, 熊, 心, 豹, 子, 胆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.